STT

Danh mục hàng SAVI

ĐVT

Ghi chú

69

Sơmi lỗ dày EH 303 (0.4kg/ tập)

Tập

 

70

Sơmi lỗ mỏng EH 303 (0.3kg/ tập)

Tập

 

71

Túi khuy A mỏng

Chiếc

 

72

Túi khuy A Trung L1

Chiếc

 

73

Túi khuy A Trung L2

Chiếc

 

74

Túi khuy A dày

Chiếc

 

75

Túi khuy F dày

Chiếc

 

76

File RB H3302A nhựa TQ

Chiếc

 

77

File TC 532 nhựa TQ

Chiếc